external orifice
A doctor points to the external orifice on a medical diagram during a lesson.
Định nghĩa
Danh từ: Lỗ mở bên ngoài – Chỉ một lỗ hoặc cửa mở trên bề mặt cơ thể, đặc biệt là lỗ thoát nước tiểu ra ngoài (lỗ niệu đạo ngoài). Thuật ngữ này thường được dùng trong giải phẫu học để mô tả các lỗ tự nhiên trên cơ thể người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Lỗ mở bên ngoài của niệu đạo nằm ở đầu dương vật ở nam giới.)
- (Ở nữ giới, lỗ mở bên ngoài của niệu đạo nằm giữa âm vật và lỗ âm đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "external orifice of the uterus": Lỗ mở bên ngoài của tử cung (lỗ cổ tử cung ngoài), nơi kết nối tử cung với âm đạo.
- The external orifice of the uterus can be examined during a pelvic exam. (Lỗ mở bên ngoài của tử cung có thể được kiểm tra trong quá trình khám phụ khoa.)
- "external orifice of the anus": Lỗ mở bên ngoài của hậu môn.
- The external orifice of the anus is surrounded by sphincter muscles. (Lỗ mở bên ngoài của hậu môn được bao quanh bởi các cơ vòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Orifice (danh từ): Lỗ, cửa mở (nói chung) trên cơ thể.
- The mouth is a major orifice for food intake. (Miệng là một lỗ mở chính để đưa thức ăn vào.)
- External (tính từ): Bên ngoài, thuộc về bên ngoài.
- The external surface of the skin is exposed to the environment. (Bề mặt bên ngoài của da tiếp xúc với môi trường.)
- Internal orifice (danh từ): Lỗ mở bên trong (đối lập với lỗ mở bên ngoài).
- The internal orifice of the urethra is located near the bladder. (Lỗ mở bên trong của niệu đạo nằm gần bàng quang.)
Từ đồng nghĩa
- Opening: Lỗ mở, cửa mở (thuật ngữ thông dụng hơn).
- The external opening of the urethra is easy to locate. (Lỗ mở bên ngoài của niệu đạo dễ dàng xác định.)
- Aperture: Lỗ hở, khe hở (thường dùng trong giải phẫu hoặc kỹ thuật).
- The aperture of the urethra is a small external orifice. (Khe hở của niệu đạo là một lỗ mở bên ngoài nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Open up (động từ): Mở ra (dùng để miêu tả hành động lỗ mở trở nên rộng hơn).
- The external orifice opens up during urination. (Lỗ mở bên ngoài mở ra khi đi tiểu.)
- Close off (động từ): Đóng lại (khi lỗ mở bị chặn hoặc thu hẹp).
- The external orifice can close off to prevent leakage. (Lỗ mở bên ngoài có thể đóng lại để ngăn rò rỉ.)
Thành ngữ liên quan
- "At the orifice": Tại lỗ mở, ở cửa vào.
- The doctor examined the area at the external orifice. (Bác sĩ kiểm tra khu vực tại lỗ mở bên ngoài.)